cảm tạ

cảm tạ

Trong buổi lễ, ông ấy đã lên tiếng cảm tạ sự hỗ trợ của toàn thể cộng đồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bày tỏ lòng biết ơn một cách trân trọng trang trọng: Hành động nói lời cảm ơn một cách chân thành, thường trong những tình huống quan trọng, mang tính nghi lễ hoặc đối với ân huệ lớn.
    • Tỏ lòng biết ơn sâu sắc: Thể hiện sự ghi nhớ biết ơn sâu sắc đối với công lao, sự giúp đỡ của người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong buổi lễ, ông ấy đã lên tiếng cảm tạ sự hỗ trợ của toàn thể cộng đồng.
    • Chúng tôi xin chân thành cảm tạ quý vị khán giả đã nhiệt tình cổ .
    • Bài diễn văn kết thúc bằng lời cảm tạ sâu sắc đến các nhà hảo tâm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời cảm tạ": Cụm danh từ chỉ nội dung, bài nói hoặc văn bản bày tỏ lòng biết ơn.

    • Phần lời cảm tạ trong luận văn thường dành để tri ân thầy gia đình.
  • "Cảm tạ ... (ai/điều )": Cấu trúc dùng để chỉ đối tượng cụ thể lòng biết ơn hướng đến.

    • Chúng ta hãy dành một phút mặc niệm để cảm tạ những hy sinh của thế hệ đi trước.
Biến thể từ gần giống
  • Cảm ơn (động từ): Bày tỏ lòng biết ơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng hơn "cảm tạ".
  • Tri ân (động từ): Nhớ ơn đền đáp công ơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chiều sâu về thời gian sự ghi nhớ lâu dài.
  • Tạ ơn (động từ): Từ cổ, đồng nghĩa với "cảm tạ", thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Biết ơn: Nhận thức ghi nhớ công ơn.
  • Đa tạ: (Từ Hán Việt) Nói lời cảm ơn nhiều, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc từ ngữ xưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "cảm tạ" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Ăn quả nhớ kẻ trồng cây: Thành ngữ khuyên nhủ phải biết nhớ ơn người đã tạo ra thành quả cho mình hưởng, tinh thần tương đồng với hành động "cảm tạ".
  • Uống nước nhớ nguồn: Nhớ ơn cội nguồn, tổ tiên, những người đã công gây dựng, tương tự như việc "cảm tạ" công lao to lớn.